translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nghệ thuật" (1件)
nghệ thuật
日本語 芸術
tác phẩm nghệ thuật có giá trị
価値のある芸術作品である
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nghệ thuật" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "nghệ thuật" (2件)
học về nghệ thuật cổ truyền
伝統的な芸術について勉強する
tác phẩm nghệ thuật có giá trị
価値のある芸術作品である
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)